Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Đình Khiêm | 360 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 2 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Phú Hùng | 105 | 30.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 3 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đoàn Công Bình | 612 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 4 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Nên | 441 | 0.26 | LUA | ST25 | 2025 |
| 5 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tí | 262 | 0.32 | LUA | ST24 | 2025 |
| 6 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Nên | 149 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 7 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 169 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 8 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đào | 116 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 9 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Hoa | 818 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 10 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Nhiều | 545 | 0.04 | LUA | ST24 | 2025 |