Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đặng Văn Thành | 304 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 42 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hoàng | 292 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 43 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Thiệp | 168 | 0.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 44 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đoàn Công Bình | 303 | 0.63 | LUA | ST24 | 2025 |
| 45 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Ngọc Huynh | 097 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 46 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Vân | 175 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 47 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Dũng | 166 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 48 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Thị Phương | 057 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 49 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Hoành | 165 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 50 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Đăng Định | 054 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |