Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Không có tên | Xã Krông Ana | Vũ Văn Đạt | 162 | 0 | LUA | ST24 | 2025 |
| 32 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Đình Dinh | 183 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 33 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Minh Ngọt | 049 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 34 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 178 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 35 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 169 | 0.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 36 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Khánh | 371 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 37 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Thanh Hòe | 064 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 38 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Kiến Trúc | 204 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 39 | Không có tên | Xã Krông Ana | Cao Văn Thảo | 264 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 40 | Không có tên | Xã Krông Ana | Không rõ | 122 | 0.37 | LUA | ST25 | 2025 |