Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Văn Phụng | 164 | 30.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 52 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đoàn Công Bình | 169 | 83.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 53 | Không có tên | Xã Krông Ana | Văn Trọng Hải | 522 | 39.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 54 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hữu Hưởng | 165 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 55 | Không có tên | Xã Krông Ana | Không rõ | 136 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 56 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Đình Khiêm | 836 | 0.64 | LUA | ST24 | 2025 |
| 57 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Học | 154 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 58 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Lập | 171 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 59 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đào | 027 | 0.65 | LUA | ST25 | 2025 |
| 60 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thắng | 163 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |