Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đông | 225 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 82 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Ngọc Loan | 244 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 83 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Phượng | 757 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 84 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Văn Tươi | 585 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 85 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Văn Chúc | 161 | 0.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 86 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Quý Nguyệt | 611 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 87 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Thanh Đình | 068 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 88 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Chánh | 574 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 89 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Tân | 438 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 90 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Công Uẩn | 170 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |