Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 111 | Không có tên | Xã Krông Ana | Văn Trọng Hải | 063 | 0.19 | LUA | ST24 | 2025 |
| 112 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Thị Huệ | 409 | 0.19 | LUA | ST24 | 2025 |
| 113 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Duy Kỳ | 167 | 1.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 114 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Văn Phụng | 105 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 115 | Không có tên | Xã Krông Ana | Vũ Văn Đạt | 308 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 116 | Không có tên | Xã Krông Ana | Tạ Thanh Xuân | 411 | 32.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 117 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đoàn Công Bình | 149 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 118 | Không có tên | Xã Krông Ana | Bùi Văn Kiên | 149 | 0.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 119 | Không có tên | Xã Krông Ana | Bùi Văn Kiên | 429 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 120 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Đình Khiêm | 791 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |