Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 141 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Hoàng Vũ | 051 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 142 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Minh Ngọt | 543 | 0.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 143 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Văn Vững | 449 | 0.37 | LUA | ST24 | 2025 |
| 144 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Viết Hải | 173 | 0.37 | LUA | ST25 | 2025 |
| 145 | Không có tên | Xã Krông Ana | Cao Văn Thảo | 335 | 0.39 | LUA | ST24 | 2025 |
| 146 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Đình Phi | 061 | 0.19 | LUA | ST24 | 2025 |
| 147 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đặng Văn Thành | 739 | 0.39 | LUA | ST25 | 2025 |
| 148 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hoàng | 854 | 0.39 | LUA | ST24 | 2025 |
| 149 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Ngọc Huynh | 339 | 0.41 | LUA | ST25 | 2025 |
| 150 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Thị Phương | 268 | 0.43 | LUA | ST24 | 2025 |