Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 161 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Chánh | 157 | 0.51 | LUA | ST24 | 2025 |
| 162 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Tân | 110 | 0.52 | LUA | ST25 | 2025 |
| 163 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Văn Chúc | 650 | 0.55 | LUA | ST25 | 2025 |
| 164 | Không có tên | Xã Krông Ana | La Thị Cẩm Linh | 210 | 0.56 | LUA | ST24 | 2025 |
| 165 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Công Uẩn | 058 | 0.56 | LUA | ST24 | 2025 |
| 166 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Hữu An | 235 | 0.57 | LUA | ST25 | 2025 |
| 167 | Không có tên | Xã Krông Ana | Tạ Thanh Xuân | 045 | 0.57 | LUA | ST25 | 2025 |
| 168 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Đình Phi | 015 | 0.57 | LUA | ST24 | 2025 |
| 169 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Việt | 828 | 0.57 | LUA | ST24 | 2025 |
| 170 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Thị Miền | 459 | 0.59 | LUA | ST24 | 2025 |