Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 171 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trương Tuấn | 482 | 0.59 | LUA | ST24 | 2025 |
| 172 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Hoa | 747 | 0.65 | LUA | ST24 | 2025 |
| 173 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 013 | 0.44 | LUA | ST25 | 2025 |
| 174 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Nhiều | 076 | 0.67 | LUA | ST24 | 2025 |
| 175 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Đăng Định | 588 | 0.69 | LUA | ST25 | 2025 |
| 176 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Thị Hồng | 395 | 0.73 | LUA | ST25 | 2025 |
| 177 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Phú Hùng | 408 | 0.74 | LUA | ST24 | 2025 |
| 178 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thanh Tùng | 087 | 0.76 | LUA | ST24 | 2025 |
| 179 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Chuyên | 447 | 0.76 | LUA | ST24 | 2025 |
| 180 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Lệ | 129 | 0.85 | LUA | ST24 | 2025 |