Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 181 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Nên | 673 | 0.87 | LUA | ST24 | 2025 |
| 182 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Sa | 143 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 183 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 427 | 0.89 | LUA | ST25 | 2025 |
| 184 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 404 | 0.9 | LUA | ST24 | 2025 |
| 185 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 165 | 0.9 | LUA | ST25 | 2025 |
| 186 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Thiệp | 598 | 0.92 | LUA | ST24 | 2025 |
| 187 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Vân | 558 | 0.95 | LUA | ST25 | 2025 |
| 188 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Dũng | 351 | 0.95 | LUA | ST24 | 2025 |
| 189 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Hoành | 435 | 0.95 | LUA | ST25 | 2025 |
| 190 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Học | 477 | 0.96 | LUA | ST24 | 2025 |