Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Kim Huệ | 523 | 1.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 202 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Hoàng Vũ | 534 | 1.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 203 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Minh Ngọt | 221 | 1.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 204 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Khánh | 795 | 1.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 205 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Thanh Hòe | 379 | 1.24 | LUA | ST24 | 2025 |
| 206 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Ngọc Loan | 180 | 4.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 207 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đông | 825 | 0.81 | LUA | ST24 | 2025 |
| 208 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Học | 137 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 209 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Văn Vững | 205 | 1.26 | LUA | ST25 | 2025 |
| 210 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Hữu An | 110 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |