Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 221 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Ngọc Loan | 843 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 222 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Thị Mão | 192 | 1.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 223 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Duy Kỳ | 283 | 1.68 | LUA | ST24 | 2025 |
| 224 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đông | 044 | 1.68 | LUA | ST25 | 2025 |
| 225 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Ngọc Loan | 490 | 1.72 | LUA | ST24 | 2025 |
| 226 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Phượng | 373 | 1.75 | LUA | ST24 | 2025 |
| 227 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Trang | 419 | 1.77 | LUA | ST25 | 2025 |
| 228 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Văn Tươi | 071 | 1.8 | LUA | ST24 | 2025 |
| 229 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Quý Nguyệt | 550 | 1.82 | LUA | ST25 | 2025 |
| 230 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Thanh Đình | 681 | 1.93 | LUA | ST24 | 2025 |