Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 251 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Trang | 170 | 1.55 | LUA | ST24 | 2025 |
| 252 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đoàn Công Bình | 455 | 3.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 253 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Đình Khiêm | 108 | 2.95 | LUA | ST24 | 2025 |
| 254 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đào | 314 | 3.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 255 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Hoa | 475 | 3.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 256 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Nhiều | 309 | 3.15 | LUA | ST25 | 2025 |
| 257 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Đăng Định | 436 | 3.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 258 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Văn Tươi | 167 | 0.76 | LUA | ST25 | 2025 |
| 259 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Khánh | 147 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 260 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Thị Hồng | 430 | 3.32 | LUA | ST24 | 2025 |