Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 231 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 151 | 0.34 | LUA | ST24 | 2025 |
| 232 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Chánh | 483 | 2.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 233 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Tân | 323 | 2.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 234 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Văn Chúc | 014 | 2.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 235 | Không có tên | Xã Krông Ana | La Thị Cẩm Linh | 418 | 2.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 236 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Phượng | 162 | 3.23 | LUA | ST25 | 2025 |
| 237 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Công Uẩn | 514 | 2.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 238 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Hữu An | 401 | 2.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 239 | Không có tên | Xã Krông Ana | Tạ Thanh Xuân | 463 | 2.31 | LUA | ST24 | 2025 |
| 240 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Đình Phi | 425 | 2.33 | LUA | ST25 | 2025 |