Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 241 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Việt | 307 | 2.4 | LUA | ST24 | 2025 |
| 242 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Thị Miền | 361 | 2.5 | LUA | ST24 | 2025 |
| 243 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Phượng | 822 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 244 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trương Tuấn | 471 | 2.63 | LUA | ST24 | 2025 |
| 245 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Hữu Tâm | 478 | 3.48 | LUA | ST25 | 2025 |
| 246 | Không có tên | Xã Krông Ana | Văn Trọng Hải | 047 | 2.69 | LUA | ST25 | 2025 |
| 247 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Thị Huệ | 297 | 2.77 | LUA | ST25 | 2025 |
| 248 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Văn Phụng | 028 | 2.78 | LUA | ST24 | 2025 |
| 249 | Không có tên | Xã Krông Ana | Vũ Văn Đạt | 581 | 2.8 | LUA | ST24 | 2025 |
| 250 | Không có tên | Xã Krông Ana | Bùi Văn Kiên | 531 | 2.83 | LUA | ST24 | 2025 |