Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 261 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Phú Hùng | 656 | 3.59 | LUA | ST25 | 2025 |
| 262 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thanh Tùng | 026 | 3.64 | LUA | ST25 | 2025 |
| 263 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Chuyên | 422 | 3.71 | LUA | ST25 | 2025 |
| 264 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Quý Nguyệt | 168 | 0.85 | LUA | ST24 | 2025 |
| 265 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Lệ | 578 | 3.79 | LUA | ST25 | 2025 |
| 266 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Nên | 317 | 3.87 | LUA | ST25 | 2025 |
| 267 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 172 | 0.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 268 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Lập | 138 | 0.66 | LUA | ST25 | 2025 |
| 269 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 517 | 3.95 | LUA | ST24 | 2025 |
| 270 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 067 | 3.98 | LUA | ST25 | 2025 |