Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 291 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tí | 403 | 5.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 292 | Không có tên | Xã Krông Ana | Văn Trọng Hải | 140 | 2.61 | LUA | ST25 | 2025 |
| 293 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Đình Dinh | 260 | 5.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 294 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Kim Huệ | 091 | 5.4 | LUA | ST25 | 2025 |
| 295 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Thị Mão | 579 | 5.45 | LUA | ST24 | 2025 |
| 296 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Văn Chúc | 152 | 1.49 | LUA | ST25 | 2025 |
| 297 | Không có tên | Xã Krông Ana | La Thị Cẩm Linh | 154 | 0.7 | LUA | ST24 | 2025 |
| 298 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Hoàng Vũ | 685 | 5.69 | LUA | ST25 | 2025 |
| 299 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Minh Ngọt | 198 | 5.62 | LUA | ST25 | 2025 |
| 300 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Khánh | 245 | 5.8 | LUA | ST25 | 2025 |