Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 301 | Không có tên | Xã Krông Ana | Cao Văn Thảo | 186 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 302 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Công Uẩn | 155 | 1.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 303 | Không có tên | Xã Krông Ana | Tạ Thanh Xuân | 148 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 304 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Đình Phi | 151 | 2.31 | LUA | ST25 | 2025 |
| 305 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Thiệp | 265 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 306 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Viết Hải | 516 | 6.79 | LUA | ST25 | 2025 |
| 307 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Thanh Hòe | 390 | 6.4 | LUA | ST24 | 2025 |
| 308 | Không có tên | Xã Krông Ana | Cao Văn Thảo | 398 | 7.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 309 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Trang | 133 | 0.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 310 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Văn Vững | 704 | 6.45 | LUA | ST25 | 2025 |