Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 321 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Sa | 313 | 10.88 | LUA | ST25 | 2025 |
| 322 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thanh Tâm | 052 | 11.25 | LUA | ST24 | 2025 |
| 323 | Không có tên | Xã Krông Ana | Vũ Văn Đạt | 353 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 324 | Không có tên | Xã Krông Ana | Không rõ | 348 | 0.36 | LUA | ST25 | 2025 |
| 325 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trương Tuấn | 287 | 36.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 326 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 294 | 11.79 | LUA | ST25 | 2025 |
| 327 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Thị Huệ | 138 | 3.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 328 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Văn Phụng | 146 | 2.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 329 | Không có tên | Xã Krông Ana | La Thị Cẩm Linh | 322 | 4.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 330 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Kim Huệ | 168 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |