Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 341 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thanh Tùng | 106 | 0.27 | LUA | ST24 | 2025 |
| 342 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Chuyên | 101 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 343 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Hữu Tâm | 175 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 344 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Ngọc Loan | 556 | 13.45 | LUA | ST25 | 2025 |
| 345 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Kim Huệ | 234 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 346 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Chuyên | 170 | 3.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 347 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Lệ | 167 | 3.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 348 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Nên | 127 | 3.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 349 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Lệ | 100 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 350 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Phượng | 281 | 14.03 | LUA | ST25 | 2025 |