Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 351 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đoàn Công Bình | 126 | 1.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 352 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Đình Khiêm | 131 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 353 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đào | 127 | 1.32 | LUA | ST24 | 2025 |
| 354 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Hoa | 134 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 355 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 166 | 3.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 356 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Nên | 098 | 0.15 | LUA | ST25 | 2025 |
| 357 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Trang | 092 | 14.58 | LUA | ST25 | 2025 |
| 358 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Văn Tươi | 075 | 14.88 | LUA | ST25 | 2025 |
| 359 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Quý Nguyệt | 133 | 15.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 360 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Thị Phương | 873 | 1.19 | LUA | ST25 | 2025 |