Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 381 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Thị Miền | 465 | 0.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 382 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trương Tuấn | 457 | 0.15 | LUA | ST25 | 2025 |
| 383 | Không có tên | Xã Krông Ana | Văn Trọng Hải | 432 | 0.8 | LUA | ST25 | 2025 |
| 384 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 168 | 3.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 385 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 090 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 386 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 089 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 387 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 084 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 388 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Hữu An | 554 | 11.8 | LUA | ST24 | 2025 |
| 389 | Không có tên | Xã Krông Ana | Tạ Thanh Xuân | 711 | 15.32 | LUA | ST25 | 2025 |
| 390 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Thị Huệ | 410 | 0.43 | LUA | ST25 | 2025 |