Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 411 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Văn Vững | 167 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |
| 412 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Viết Hải | 154 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 413 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Kiến Trúc | 170 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 414 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Ngọc Việt | 164 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 415 | Không có tên | Xã Krông Ana | Cao Văn Thảo | 177 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 416 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đặng Văn Thành | 157 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 417 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hoàng | 159 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 418 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Ngọc Huynh | 151 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 419 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Thị Phương | 173 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 420 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Sa | 163 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |