Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 421 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thanh Tâm | 163 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 422 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 148 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 423 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Ngọc Loan | 132 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 424 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Phượng | 168 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 425 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Trang | 173 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 426 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Văn Tươi | 174 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 427 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Đình Phi | 157 | 0.23 | LUA | ST24 | 2025 |
| 428 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trương Tuấn | 163 | 0.24 | LUA | ST24 | 2025 |
| 429 | Không có tên | Xã Krông Ana | Văn Trọng Hải | 174 | 0.24 | LUA | ST25 | 2025 |
| 430 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Thị Huệ | 170 | 0.25 | LUA | ST25 | 2025 |