Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 431 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Văn Phụng | 177 | 0.25 | LUA | ST25 | 2025 |
| 432 | Không có tên | Xã Krông Ana | Vũ Văn Đạt | 164 | 0.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 433 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đoàn Công Bình | 165 | 0.28 | LUA | ST24 | 2025 |
| 434 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Đình Khiêm | 164 | 0.28 | LUA | ST24 | 2025 |
| 435 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đào | 171 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 436 | Không có tên | Xã Krông Ana | Không rõ | 163 | 0.32 | LUA | ST25 | 2025 |
| 437 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Hoa | 145 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 438 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Đăng Định | 162 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 439 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Hữu Tâm | 178 | 0.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 440 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Phú Hùng | 172 | 0.31 | LUA | ST24 | 2025 |