Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 401 | Không có tên | Xã Krông Ana | Không rõ | 181 | 0.47 | LUA | ST24 | 2025 |
| 402 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 169 | 3.36 | LUA | ST25 | 2025 |
| 403 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Việt | 161 | 27.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 404 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Thị Miền | 213 | 29.91 | LUA | ST24 | 2025 |
| 405 | Không có tên | Xã Krông Ana | Bùi Văn Kiên | 162 | 0 | LUA | ST24 | 2025 |
| 406 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đoàn Công Bình | 161 | 0 | LUA | ST25 | 2025 |
| 407 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tưởng | 163 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 408 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Đình Dinh | 156 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 409 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Hoàng Vũ | 169 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 410 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Thanh Hòe | 175 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |