Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 391 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Lệ | 172 | 0.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 392 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Đình Phi | 253 | 24.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 393 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Đăng Định | 117 | 14.53 | LUA | ST24 | 2025 |
| 394 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Thị Hồng | 119 | 0.44 | LUA | ST24 | 2025 |
| 395 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Hữu Tâm | 109 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 396 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Thiệp | 035 | 5.53 | LUA | ST24 | 2025 |
| 397 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Vân | 053 | 0.51 | LUA | ST24 | 2025 |
| 398 | Không có tên | Xã Krông Ana | Không rõ | 338 | 1.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 399 | Không có tên | Xã Krông Ana | Không rõ | 239 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 400 | Không có tên | Xã Krông Ana | Không rõ | 201 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |