Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 361 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Chuyên | 178 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 362 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Thanh Đình | 416 | 24.85 | LUA | ST24 | 2025 |
| 363 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Nhiều | 135 | 1.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 364 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Trang | 794 | 6.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 365 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Văn Tươi | 813 | 0.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 366 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Quý Nguyệt | 811 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 367 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Chánh | 121 | 26.39 | LUA | ST25 | 2025 |
| 368 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Thanh Đình | 807 | 0.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 369 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Chánh | 804 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 370 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Tân | 719 | 0.27 | LUA | ST25 | 2025 |