Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 331 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Duy Kỳ | 762 | 12.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 332 | Không có tên | Xã Krông Ana | Vũ Văn Đạt | 124 | 3.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 333 | Không có tên | Xã Krông Ana | Bùi Văn Kiên | 139 | 3.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 334 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Văn Phụng | 144 | 183.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 335 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đào | 178 | 0 | LUA | ST25 | 2025 |
| 336 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Hoa | 159 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 337 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Thị Hồng | 177 | 0.01 | LUA | ST25 | 2025 |
| 338 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đông | 350 | 12.55 | LUA | ST25 | 2025 |
| 339 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thanh Tùng | 177 | 2.77 | LUA | ST25 | 2025 |
| 340 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Phú Hùng | 103 | 1.33 | LUA | ST24 | 2025 |