Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 311 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Việt | 149 | 0.72 | LUA | ST24 | 2025 |
| 312 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Thị Miền | 132 | 0.81 | LUA | ST25 | 2025 |
| 313 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Ngọc Việt | 725 | 7.87 | LUA | ST24 | 2025 |
| 314 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trương Tuấn | 141 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 315 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đặng Văn Thành | 362 | 7.45 | LUA | ST24 | 2025 |
| 316 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hoàng | 458 | 8.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 317 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hữu Hưởng | 315 | 8.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 318 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Ngọc Huynh | 301 | 8.65 | LUA | ST24 | 2025 |
| 319 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Văn Phụng | 365 | 0.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 320 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Thị Phương | 684 | 10.45 | LUA | ST24 | 2025 |