Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 281 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Chánh | 172 | 3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 282 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tưởng | 096 | 5.31 | LUA | ST25 | 2025 |
| 283 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Kim Huệ | 167 | 0.64 | LUA | ST25 | 2025 |
| 284 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Học | 672 | 4.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 285 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Lập | 536 | 4.45 | LUA | ST24 | 2025 |
| 286 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Văn Vững | 532 | 0.99 | LUA | ST24 | 2025 |
| 287 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thắng | 405 | 4.51 | LUA | ST25 | 2025 |
| 288 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Tân | 158 | 1.75 | LUA | ST24 | 2025 |
| 289 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thành | 780 | 4.52 | LUA | ST24 | 2025 |
| 290 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thường | 316 | 4.7 | LUA | ST24 | 2025 |