Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 271 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 679 | 4.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 272 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 037 | 4.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 273 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Thị Mão | 164 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 274 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Thiệp | 442 | 4.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 275 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Vân | 358 | 4.24 | LUA | ST25 | 2025 |
| 276 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Đình Dinh | 172 | 0.61 | LUA | ST24 | 2025 |
| 277 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Dũng | 285 | 4.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 278 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Kiến Trúc | 055 | 6.81 | LUA | ST24 | 2025 |
| 279 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Hoành | 115 | 4.79 | LUA | ST25 | 2025 |
| 280 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Thanh Đình | 156 | 1.12 | LUA | ST24 | 2025 |