Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 105 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 12 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Đăng Định | 356 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 13 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Thị Hồng | 683 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 14 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Hoành | 796 | 43.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 15 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Phú Hùng | 790 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 16 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thanh Tùng | 113 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 17 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 678 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 18 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 218 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 19 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 808 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |
| 20 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Vân | 446 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |