Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Văn Chúc | 095 | 0.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 92 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Khánh | 633 | 9.8 | LUA | ST25 | 2025 |
| 93 | Không có tên | Xã Krông Ana | La Thị Cẩm Linh | 440 | 0.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 94 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Việt | 120 | 0 | LUA | ST24 | 2025 |
| 95 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 663 | 0.88 | LUA | ST25 | 2025 |
| 96 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Hữu Tâm | 072 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 97 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Công Uẩn | 686 | 0.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 98 | Không có tên | Xã Krông Ana | Tạ Thanh Xuân | 124 | 0.22 | LUA | ST25 | 2025 |
| 99 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Văn Phụng | 150 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 100 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Chuyên | 176 | 0.33 | LUA | ST25 | 2025 |