Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Chánh | 168 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 72 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Tân | 176 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |
| 73 | Không có tên | Xã Krông Ana | Văn Trọng Hải | 547 | 0.6 | LUA | ST24 | 2025 |
| 74 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Thị Huệ | 318 | 0.6 | LUA | ST25 | 2025 |
| 75 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Văn Phụng | 305 | 0.61 | LUA | ST24 | 2025 |
| 76 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Sa | 347 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 77 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 188 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 78 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Ngọc Huynh | 924 | 8.88 | LUA | ST24 | 2025 |
| 79 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Duy Kỳ | 632 | 0.15 | LUA | ST25 | 2025 |
| 80 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Đăng Định | 130 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |