Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thành | 172 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 62 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thường | 164 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 63 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tí | 166 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 64 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Quý Nguyệt | 178 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 65 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Thanh Đình | 158 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 66 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 116 | 18.53 | LUA | ST24 | 2025 |
| 67 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Thị Hồng | 120 | 0.23 | LUA | ST24 | 2025 |
| 68 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Hữu Tâm | 832 | 0.23 | LUA | ST25 | 2025 |
| 69 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thắng | 505 | 0.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 70 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thành | 093 | 0.3 | LUA | ST24 | 2025 |