Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Dũng | 770 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 22 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Lập | 102 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 23 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thành | 105 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 24 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thành | 573 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 25 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tí | 792 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 26 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tưởng | 230 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 27 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Nhiều | 073 | 0.22 | LUA | ST25 | 2025 |
| 28 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Thị Mão | 964 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 29 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 172 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 30 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Thị Huệ | 176 | 66.86 | LUA | ST24 | 2025 |