Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Lệ | 172 | 0.33 | LUA | ST24 | 2025 |
| 102 | Không có tên | Xã Krông Ana | Vũ Văn Đạt | 149 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 103 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Hữu An | 086 | 0.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 104 | Không có tên | Xã Krông Ana | Tạ Thanh Xuân | 250 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 105 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Hoa | 392 | 52.98 | LUA | ST25 | 2025 |
| 106 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Lập | 024 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 107 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Nên | 062 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 108 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Việt | 393 | 0.19 | LUA | ST24 | 2025 |
| 109 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 104 | 0.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 110 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trương Tuấn | 396 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |