Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 131 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 048 | 0.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 132 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 324 | 0.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 133 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Vân | 381 | 0.27 | LUA | ST24 | 2025 |
| 134 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Hoành | 276 | 0.27 | LUA | ST24 | 2025 |
| 135 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Trang | 220 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 136 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Lập | 625 | 0.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 137 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thường | 346 | 0.31 | LUA | ST25 | 2025 |
| 138 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tưởng | 680 | 0.33 | LUA | ST24 | 2025 |
| 139 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Đình Dinh | 363 | 0.33 | LUA | ST24 | 2025 |
| 140 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Thị Mão | 300 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |