Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 151 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thanh Tâm | 242 | 0.44 | LUA | ST25 | 2025 |
| 152 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Ngọc Loan | 727 | 0.47 | LUA | ST24 | 2025 |
| 153 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Phượng | 652 | 0.48 | LUA | ST24 | 2025 |
| 154 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Trang | 060 | 0.5 | LUA | ST24 | 2025 |
| 155 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Học | 039 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 156 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Văn Tươi | 641 | 0.5 | LUA | ST24 | 2025 |
| 157 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Quý Nguyệt | 474 | 0.5 | LUA | ST25 | 2025 |
| 158 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Thị Phương | 417 | 1.57 | LUA | ST24 | 2025 |
| 159 | Không có tên | Xã Krông Ana | Vũ Văn Đạt | 753 | 0.61 | LUA | ST25 | 2025 |
| 160 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Thanh Đình | 546 | 0.51 | LUA | ST24 | 2025 |