Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đào | 473 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 122 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Học | 174 | 0.51 | LUA | ST25 | 2025 |
| 123 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Hoàng Vũ | 145 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 124 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Hoa | 728 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 125 | Không có tên | Xã Krông Ana | Không rõ | 004 | 0.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 126 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Phú Hùng | 690 | 0.23 | LUA | ST25 | 2025 |
| 127 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thanh Tùng | 107 | 0.23 | LUA | ST24 | 2025 |
| 128 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Lệ | 370 | 0.25 | LUA | ST25 | 2025 |
| 129 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 258 | 0.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 130 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 145 | 0.26 | LUA | ST24 | 2025 |