Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 371 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Văn Chúc | 644 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 372 | Không có tên | Xã Krông Ana | La Thị Cẩm Linh | 615 | 0.27 | LUA | ST24 | 2025 |
| 373 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Công Uẩn | 610 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 374 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 094 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 375 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Tân | 286 | 34.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 376 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Hữu An | 568 | 0.42 | LUA | ST24 | 2025 |
| 377 | Không có tên | Xã Krông Ana | Tạ Thanh Xuân | 562 | 0.45 | LUA | ST24 | 2025 |
| 378 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Đình Phi | 541 | 0.98 | LUA | ST25 | 2025 |
| 379 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Văn Chúc | 125 | 38.59 | LUA | ST25 | 2025 |
| 380 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Công Uẩn | 431 | 8.68 | LUA | ST24 | 2025 |