Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 441 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thanh Tùng | 173 | 0.32 | LUA | ST24 | 2025 |
| 442 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 169 | 0.36 | LUA | ST24 | 2025 |
| 443 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 176 | 0.37 | LUA | ST24 | 2025 |
| 444 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Thiệp | 170 | 0.43 | LUA | ST25 | 2025 |
| 445 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Dũng | 162 | 0.5 | LUA | ST24 | 2025 |
| 446 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Hoành | 168 | 0.51 | LUA | ST24 | 2025 |
| 447 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Lập | 160 | 0.52 | LUA | ST24 | 2025 |
| 448 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thắng | 171 | 0.52 | LUA | ST24 | 2025 |
| 449 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thành | 170 | 0.53 | LUA | ST24 | 2025 |
| 450 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thường | 162 | 0.59 | LUA | ST24 | 2025 |