Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 471 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Quý Nguyệt | 165 | 1.34 | LUA | ST25 | 2025 |
| 472 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Chánh | 155 | 1.43 | LUA | ST24 | 2025 |
| 473 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Tân | 176 | 1.45 | LUA | ST25 | 2025 |
| 474 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Văn Chúc | 169 | 1.54 | LUA | ST25 | 2025 |
| 475 | Không có tên | Xã Krông Ana | La Thị Cẩm Linh | 156 | 1.61 | LUA | ST24 | 2025 |
| 476 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Công Uẩn | 140 | 1.69 | LUA | ST25 | 2025 |
| 477 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Hữu An | 169 | 1.71 | LUA | ST24 | 2025 |
| 478 | Không có tên | Xã Krông Ana | Tạ Thanh Xuân | 167 | 1.74 | LUA | ST25 | 2025 |
| 479 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hữu Hưởng | 340 | 0.4 | LUA | ST24 | 2025 |
| 480 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Đình Phi | 168 | 1.75 | LUA | ST24 | 2025 |