Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 501 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Dũng | 167 | 3.57 | LUA | ST24 | 2025 |
| 502 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Hoành | 171 | 3.6 | LUA | ST25 | 2025 |
| 503 | Không có tên | Xã Krông Ana | Không rõ | 137 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 504 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Học | 177 | 3.74 | LUA | ST25 | 2025 |
| 505 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Lập | 163 | 4.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 506 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thắng | 176 | 4.74 | LUA | ST24 | 2025 |
| 507 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thành | 131 | 4.84 | LUA | ST24 | 2025 |
| 508 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Kim Huệ | 176 | 5.94 | LUA | ST24 | 2025 |
| 509 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Thị Mão | 175 | 6.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 510 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thường | 163 | 5.41 | LUA | ST24 | 2025 |