Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 511 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tí | 177 | 5.7 | LUA | ST25 | 2025 |
| 512 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tưởng | 167 | 5.78 | LUA | ST25 | 2025 |
| 513 | Không có tên | Xã Krông Ana | Không rõ | 153 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 514 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Kim Huệ | 383 | 0.34 | LUA | ST24 | 2025 |
| 515 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Đình Dinh | 174 | 5.86 | LUA | ST25 | 2025 |
| 516 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Hoàng Vũ | 175 | 6.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 517 | Không có tên | Xã Krông Ana | Không rõ | 143 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 518 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Minh Ngọt | 166 | 6.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 519 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Khánh | 174 | 7.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 520 | Không có tên | Xã Krông Ana | Không rõ | 128 | 0.58 | LUA | ST25 | 2025 |