Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 531 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hoàng | 151 | 12.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 532 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hữu Hưởng | 172 | 12.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 533 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Hoành | 040 | 0.69 | LUA | ST25 | 2025 |
| 534 | Không có tên | Xã Krông Ana | Không rõ | 112 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 535 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Ngọc Huynh | 173 | 12.61 | LUA | ST25 | 2025 |
| 536 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Thị Phương | 167 | 13.37 | LUA | ST24 | 2025 |
| 537 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Sa | 172 | 13.64 | LUA | ST24 | 2025 |
| 538 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Học | 034 | 0.83 | LUA | ST24 | 2025 |
| 539 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thanh Tâm | 147 | 15.42 | LUA | ST25 | 2025 |
| 540 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 149 | 15.43 | LUA | ST24 | 2025 |