Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 551 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tí | 017 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 552 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Chuyên | 160 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 553 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Văn Tươi | 173 | 25.31 | LUA | ST25 | 2025 |
| 554 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tưởng | 008 | 0.52 | LUA | ST25 | 2025 |
| 555 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Kim Huệ | 007 | 0.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 556 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Thị Mão | 161 | 0.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 557 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Hoàng Vũ | 161 | 0.59 | LUA | ST25 | 2025 |
| 558 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Minh Ngọt | 160 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 559 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Khánh | 160 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 560 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Thanh Hòe | 160 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |