Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 581 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Đình Phi | 152 | 16.44 | LUA | ST24 | 2025 |
| 582 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Thị Hồng | 108 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 583 | Không có tên | Xã Krông Ana | Không rõ | 038 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 584 | Không có tên | Xã Krông Ana | Không rõ | 041 | 0.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 585 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đặng Văn Thành | 155 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 586 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Thị Miền | 140 | 17.86 | LUA | ST25 | 2025 |
| 587 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hoàng | 480 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 588 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Viết Hải | 158 | 2.58 | LUA | ST24 | 2025 |
| 589 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Kiến Trúc | 158 | 0.31 | LUA | ST25 | 2025 |
| 590 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Dũng | 137 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |