Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 591 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trương Tuấn | 165 | 22.86 | LUA | ST25 | 2025 |
| 592 | Không có tên | Xã Krông Ana | Văn Trọng Hải | 169 | 29.48 | LUA | ST24 | 2025 |
| 593 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Ngọc Việt | 158 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 594 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Thị Huệ | 176 | 29.66 | LUA | ST25 | 2025 |
| 595 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Vân | 494 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 596 | Không có tên | Xã Krông Ana | Cao Văn Thảo | 158 | 0.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 597 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đặng Văn Thành | 157 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 598 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hoàng | 157 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 599 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Nên | 160 | 0.6 | LUA | ST24 | 2025 |
| 600 | Không có tên | Xã Krông Ana | Vũ Văn Đạt | 168 | 33.77 | LUA | ST24 | 2025 |